Dịch

needlepoint

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nghề thủ công liên quan đến việc kéo sợi, chỉ hoặc xỉa qua lưới vải để tạo ra một thiết kế trang trídanh từkhông đếm được (uncountable)A craft involving pulling yarn, thread, or floss through a canvas mesh to produce a decorative design.
  2. Vật thể được tạo ra bằng cách sử dụng thủ công đódanh từđếm được (countable)An object made using that craft.
  3. Tạo ra một thiết kế trang trí bằng phương tiện nàyđộng từngoại động từ (transitive)To produce a decorative design by this means.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. needlepointNguyên thể (infinitive)
  2. needlepointsSố nhiều (plural)
  3. needlepointedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. needlepointingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc needlepoint

AI