Dịch

needlecraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật hoặc quá trình làm việc với một chiếc kim đặc biệt. trong thêu hoặc mũi kimdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or process of working with a needle esp. in embroidery or needlepoint.
  2. Sản phẩm của nghệ thuật hoặc quá trình đódanh từđếm được (countable)The product of such art or process.
  3. Nghề nghiệp hoặc công việc của một người có kỹ năng thêu thùa, kim chỉ, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The occupation or employment of a person skilled in embroidery, needlepoint, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. needlecraftDạng gốc (base form)
  2. needlecraftsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc needlecraft

AI