Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
needlepointer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sản xuất công việc mũi kim
danh từ
A person who produces needlepoint work.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
needlepointer
Dạng gốc
(base form)
needlepointer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
needlepoint
+
-er
AI
1
Người sản xuất công việc mũi kim
1
Người sản xuất công việc mũi kim
1
Người sản xuất công việc mũi kim