Nghĩa chính
- Sự buồn nôndanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of illness or discomfort in the digestive system, usually characterized by a strong urge to vomit.
- Sự ghê tởm, sự kinh tởmdanh từkhông đếm được (uncountable)Strong dislike or disgust.
- Sự say sóng, sự say xedanh từkhông đếm được (uncountable)Motion sickness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nauseaDạng gốc (base form)
- nauseasSố nhiều (plural)
- nauseae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nauseæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause nausea | Gây buồn nôn | |
| feel nausea | Cảm thấy buồn nôn | |
| relieve nausea | Làm giảm buồn nôn | |
| wave of nausea | Cơn buồn nôn |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc nauseaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinausea
- từ tiếng Latinhnausea
- từ tiếng Hy Lạp cổναυσίαnausía“sea-sickness”
Ví dụ
- .Anh ấy bị buồn nôn sau hai giờ đi máy bay.
- ?Bạn không thấy buồn nôn à?
- .Cơn buồn nôn ập đến tôi rất nhanh.