náusea
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnausea/nguồn
Nghĩa chính
- Buồn nôn, cảm giác buồn nôndanh từnausea
- Sự ghê tởm, sự kinh tởmdanh từrepugnance, disgust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- náuseaDạng gốc (base form)
- náuseasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta la náusea | Buồn nôn |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đây là lần đầu tiên tôi cảm thấy buồn nôn.
- .Dì tôi đang bị buồn nôn.
- .Dứa làm tôi buồn nôn.