asco
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈasko/nguồn
Nghĩa chính
- Ghê tởmdanh từdisgust
- Buồn nôndanh từnausea
- Người kinh tởmdanh từdisgusting person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar ascođộng từ | động từ | Ghê tởm; làm đau bụng ai đó |
| donde hay confianza, da ascocụm từ | cụm từ | Sự quen thuộc tạo ra sự khinh thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ascoVí dụ
- , .
- ¡ !