Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascorbilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ axit ascorbic
qua tiếng Anh
danh từ
ascorbyl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ascorbilo
Dạng gốc
(base form)
ascorbilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ascorbyl
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ axit ascorbic
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ axit ascorbic
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ axit ascorbic
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ axit ascorbic