Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
native land
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
l
æ
n
d
/
US
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
l
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với native soil
danh từ
Synonym of native soil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
native land
Dạng gốc
(base form)
native land
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
home
đồng nghĩa
Trang trọng hơn homeland và thường nói về đất nước quê hương.
land
kết hợp
quê hương
native
kết hợp
quê hương
tierra
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
native soil
Ví dụ
How
I
long
for
a
sight
of
my
native
land
!
We
yearn
to
go
back
to
our
native
land
.
We
are
in
our
native
land
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với native soil
1
Đồng nghĩa với native soil
1
Đồng nghĩa với native soil