Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
native country
UK
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
k
ʌ
n
t
ɹ
i
/
US
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
k
ʌ
n
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Quê hương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
祖国
zǔ guó
Tổ quốc, quê hương
乡
xiāng
Quê hương, quê quán
Tiếng Tây Ban Nha
patria
Tổ quốc, quê hương
quinta
Biệt thự; quê hương
hogar
Quê hương, tổ quốc
Xuất hiện ở từ khác
native
kết hợp
quê hương
AI
1
Quê hương
1
Quê hương
1
Quê hương