Nghĩa chính
- Lỗ mũidanh từa nostril
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- narisDạng gốc (base form)
- nares (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posterior narisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với choana |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc narisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnaris“nostril”