Dịch

naris

danh từ (noun)
/ˈnɛə.ɹɪs/

Nghĩa chính

  1. Lỗ mũidanh từa nostril

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. narisDạng gốc (base form)
  2. nares (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

posterior narisdanh từĐồng nghĩa với choana

Ngôn ngữ khác

AI