Dịch

narishkeit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngu xuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)foolishness
  2. Chuyện thường ngày, không liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)irrelevant, everyday matters

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishנאַרישקייטnarishkeyt

AI