narishkeit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngu xuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)foolishness
- Chuyện thường ngày, không liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)irrelevant, everyday matters
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishנאַרישקייטnarishkeyt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha