Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estulticia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estulˈtisja/
Nghĩa chính
1
Sự ngu xuẩn
danh từ
stupidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estulticia
Dạng gốc
(base form)
estulticia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupidity
Sự ngu dại, đần độn, ngẩn người ra
AI
1
Sự ngu xuẩn
1
Sự ngu xuẩn
1
Sự ngu xuẩn