Dịch

nare

danh từ (noun)
UK/nɛə/US/nɛəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lỗ mũidanh từA nostril

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nareDạng gốc (base form)
  2. naresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nares-juxdanh từNhạc cụ dây dân tộc Khanty và Mansi — “Đàn lia Siberia”

Ví dụ

  • , / ' ;

AI