Nghĩa chính
- Lỗ mũidanh từA nostril
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nareDạng gốc (base form)
- naresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nares-juxdanh từ | danh từ | Nhạc cụ dây dân tộc Khanty và Mansi — “Đàn lia Siberia” |
Ví dụ
- , / ' ;
Họ từ (word family)
cùng gốc nareNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha