Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nareal
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/ˈ
n
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nares
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the nares.
2
Đặc trưng bởi luồng không khí chỉ đi qua lỗ mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterized by airflow which is exclusively through the nostrils.
AI
1
Liên quan đến nares
2
Đặc trưng bởi luồng không khí chỉ đi qua lỗ mũi
1
Liên quan đến nares
2
Đặc trưng bởi luồng không khí chỉ đi qua lỗ mũi
1
Liên quan đến nares
2
Đặc trưng bởi luồng không khí chỉ đi qua lỗ mũi