Nghĩa chính
- Thuộc ma túy, về ma túytính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to illicit drugs, especially psychoactive ones.
- Số nhiều của narcoticdanh từplural of narcotic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| illegal narcotics | Ma túy bất hợp pháp | |
| narcotics agent | Đặc vụ chống ma túy | |
| narcotics trafficking | Việc buôn bán ma túy | |
| traffic narcotics | Buôn lậu ma túy | |
| anti-narcotics | Chưa có nghĩa | |
| counter-narcotics | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc narcoticsVí dụ
- .Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng ma túy bất hợp pháp lớn.
- .Khai thác gỗ trái phép và buôn lậu ma túy cũng đóng vai trò đáng kể.
- .Sami đã tìm đến rượu và ma túy để làm dịu cơn đau.