Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counternarcotics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thi hành luật chống sử dụng hoặc phân phối ma túy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The enforcement of laws against the use or distribution of narcotics
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antidrug
antinarcotics
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
+
narcotics
AI
1
Thi hành luật chống sử dụng hoặc phân phối ma túy
1
Thi hành luật chống sử dụng hoặc phân phối ma túy
1
Thi hành luật chống sử dụng hoặc phân phối ma túy