antidrug
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống ma túy; vận động chống lại việc sử dụng ma túytính từAgainst drugs; advocating against drug use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antidrugDạng gốc (base form)
- more antidrugSo sánh hơn (comparative)
- most antidrugSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha