Dịch

antidrug

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống ma túy; vận động chống lại việc sử dụng ma túytính từAgainst drugs; advocating against drug use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antidrugDạng gốc (base form)
  2. more antidrugSo sánh hơn (comparative)
  3. most antidrugSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI