Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidroga
C2
tính từ
(adjective)
/ˌantiˈdɾoɡa/
Nghĩa chính
1
Thuốc chống ma túy; chống lại ma túy
tính từ
antidrug; against drugs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antidroga
Dạng gốc
(base form)
antidroga
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antidrug
Chống ma túy; vận động chống lại việc sử dụng ma túy
AI
1
Thuốc chống ma túy
1
Thuốc chống ma túy
1
Thuốc chống ma túy