Dịch

antidroga

C2tính từ (adjective)
/ˌantiˈdɾoɡa/

Nghĩa chính

  1. Thuốc chống ma túy; chống lại ma túytính từantidrug; against drugs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antidrogaDạng gốc (base form)
  2. antidrogasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI