Dịch

nanoparticle

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt nanodanh từAny microscopic particle less than about 100 nanometers (nm) in diameter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanoparticleDạng gốc (base form)
  2. nanoparticlesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Diện tích bề mặt lớn của hạt nano so với trọng lượng và thể tích khiến nó hoạt động khác biệt so với các khối vật chất cùng loại lớn hơn.
  • , , .Các thành phần trong công thức nhiệt điện này bao gồm ống nano carbon, polymer và một vật liệu carbon gọi là graphene, vốn là một loại hạt nano.

AI