Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quantum dot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
w
ɒ
n
t
ə
m
ˈ
d
ɒ
t
/
US
/ˈ
k
w
ɑ
n
t
ə
m
ˈ
d
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Chấm lượng tử
danh từ
A fluorescent nanoparticle of semiconducting material.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quantum dot
Dạng gốc
(base form)
quantum dot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
QD
Ví dụ
A
quantum
dot
is
a
semiconductor
crystal
a
few
nanometres
(
billionths
of
a
metre
)
across
–
about
50
atoms
wide
,
in
other
words
.
AI
1
Chấm lượng tử
1
Chấm lượng tử
1
Chấm lượng tử