Dịch

nameplate

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên trên bảngdanh từA plate or plaque inscribed with a name.
  2. Trang đầu báodanh từThe masthead of a newspaper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nameplateDạng gốc (base form)
  2. nameplatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . 6959 , , , " " coupled-wheel .Số 6959 được sơn theo kiểu sơn đen tiêu chuẩn thời chiến và, như các mẫu trước đó, không có bảng tên, nhưng dòng chữ “Hall Class” được sơn ở phần giữa trên chỗ chắn bánh xe.
  • .Chiếc xe dừng lại trước một ngôi nhà sang trọng chỉ có một tấm bảng tên trên cửa.
  • .Mary căn chỉnh chữ trên tấm bảng tên của hộp thư theo tỉ lệ vàng.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI