nameplate
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên trên bảngdanh từA plate or plaque inscribed with a name.
- Trang đầu báodanh từThe masthead of a newspaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nameplateDạng gốc (base form)
- nameplatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 6959 , , , " " coupled-wheel .Số 6959 được sơn theo kiểu sơn đen tiêu chuẩn thời chiến và, như các mẫu trước đó, không có bảng tên, nhưng dòng chữ “Hall Class” được sơn ở phần giữa trên chỗ chắn bánh xe.
- .Chiếc xe dừng lại trước một ngôi nhà sang trọng chỉ có một tấm bảng tên trên cửa.
- .Mary căn chỉnh chữ trên tấm bảng tên của hộp thư theo tỉ lệ vàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc nameplateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- badgeđồng nghĩathường là bảng tên cố định trên bàn hoặc cửa