Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nameplating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình gắn bảng tên hoặc (nghĩa bóng) gán tên hoặc nhãn hiệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of affixing a nameplate or (figurative) assigning a name or brand.
AI
1
Quá trình gắn bảng tên hoặc (nghĩa bóng) gán tên hoặc nhãn hiệu
1
Quá trình gắn bảng tên hoặc (nghĩa bóng) gán tên hoặc nhãn hiệu
1
Quá trình gắn bảng tên hoặc (nghĩa bóng) gán tên hoặc nhãn hiệu