n't
từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Khôngtừ viết tắtnot
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -n'thậu tố | hậu tố | Phủ định ý nghĩa của mệnh đề nơi nó xuất hiện |
| nee'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của need + not |
| 'twa'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Cách viết theo lối nói của 'twasn't |
| a'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Alternative spelling of ain’t, originating as a contraction of am notchưa dịch |
| i'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Pronunciation spelling of isn't.chưa dịch |
| ha'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Alternative spelling of han't.chưa dịch |
| di'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Pronunciation spelling of didn’t.chưa dịch |
| wo'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Alternative spelling of wouldn'tchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ' ?— ' ?
- . . .