mutilate
động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gây tổn hại về thể chất làm giảm khả năng sử dụng, đặc biệt là bằng cách cắt bỏ hoặc làm vô hiệu hóa một bộ phận quan trọng, chẳng hạn như một chiđộng từTo physically harm as to impair use, notably by cutting off or otherwise disabling a vital part, such as a limb.
- Tiêu diệt ngoài sự công nhậnđộng từTo destroy beyond recognition.
- Làm cho không hoàn hảo hoặc bị lỗiđộng từTo render imperfect or defective.
- Một cái gì đó đã bị cắt xéndanh từSomething that has been mutilated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mutilateNguyên thể (infinitive)
- mutilatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- mutilatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mutilatingPhân từ I (present participle)
- mutilator (bất quy tắc)Người làm (agent noun)
Người làm không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mutilate sb/sthphá hủy/cắt xẻo cơ thể ai/cái gì
- mutilate sthlàm hư hỏng nặng cái gì
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bị tước đoạt hoặc bị mất một phần quan trọng
- không so sánh (not comparable)Bị tước đoạt hoặc bị mất một phần quan trọng; bị cắt xénDeprived of, or having lost, an important part; mutilated.
Ví dụ
- một lời trích dẫn cắt xén
- semi-bodies
- — 17 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc mutilateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmutilātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha