Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutilatee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị cắt xẻo
danh từ
One who is mutilated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutilatee
Dạng gốc
(base form)
mutilatee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mutilate
+
-ee
AI
1
Người bị cắt xẻo
1
Người bị cắt xẻo
1
Người bị cắt xẻo