Nghĩa chính
- Ca sinh trong đó có nhiều hơn một em bé được sinh radanh từA birth in which more than one baby is born.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multiple birthDạng gốc (base form)
- multiple birthsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)