Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemelaridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh nhiều con
danh từ
multiple birth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gemelaridad
Dạng gốc
(base form)
gemelaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiple birth
Ca sinh trong đó có nhiều hơn một em bé được sinh ra
AI
1
Sinh nhiều con
1
Sinh nhiều con
1
Sinh nhiều con