multilingual
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa ngôn ngữtính từOf, relating to, or involving multiple languages.
- Biết nhiều thứ tiếngtính từAble to communicate in a number of languages.
- Người nói được nhiều thứ tiếngdanh từA polyglot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multilingualDạng gốc (base form)
- multilingualsSố nhiều (plural)
- more multilingualSo sánh hơn (comparative)
- most multilingualSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multilingual notationdanh từ | danh từ | Hệ thống được sử dụng trong các nguồn từ vựng để biểu thị các từ hoặc cụm từ trong nhiều ngôn ngữ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đa ngôn ngữ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc multilingualVí dụ
- : 340 , 400 .Wikipedia là dự án đa ngôn ngữ đầy tham vọng nhất sau Kinh thánh: Có các phiên bản bằng hơn 340 ngôn ngữ, và thêm 400 ngôn ngữ khác mơ hồ hơn đang được phát triển và thử nghiệm.
- .Mô tả chúng tôi là người đa ngôn ngữ nhấn mạnh những thành tựu của chúng tôi và việc học tiếng Anh làm phong phú thêm bản sắc của chúng tôi.
- .Đây là một thành phố đa ngôn ngữ.