Dịch

multilingüe

C2tính từ (adjective)
/multiˈlinɡwe/

Nghĩa chính

  1. Người nói nhiều thứ tiếng; đa ngôn ngữ (có thể nói được nhiều ngôn ngữ)tính từpolyglot; multilingual (able to speak multiple languages)
  2. Đa ngôn ngữ (sử dụng hoặc liên quan đến nhiều ngôn ngữ)tính từmultilingual (using or pertaining to multiple languages)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nói nhiều thứ tiếng
Trái nghĩa

AI