Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mullethead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ ngốc
danh từ
fool, idiot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mullethead
Dạng gốc
(base form)
mullethead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
bought
a
very
nice
Saab
because
some
mullethead
used
half
a
tube
or
more
of
blue
silicone
seal
to
glue
on
a
transmission
cover
.
Nguồn gốc
(etymology)
mullet
+
head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
二
èr
Ngốc, ngớ ngẩn, dớ dẩn
Tiếng Tây Ban Nha
pez
Kẻ ngốc, đồ ngốc
subnormal
Đồ ngốc, đồ ngu
finta
Giả vờ, đồ ngốc
AI
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc
1
Đồ ngốc