Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
movement of emotion
US
/ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
ə
v
ɪ
ˈ
m
oʊ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự xúc động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
激动
jī dòng
Làm xúc động, xúc động
动
dòng
Cảm động, lay động, xúc động
感
gǎn
Cảm động, xúc động
Tiếng Tây Ban Nha
emocionante
Cảm động, xúc động
conmovedor
Cảm động, xúc động
emotivo
Cảm động, xúc động
Ví dụ
Her
voice
was
unable
to
hide
any
movement
of
emotion
.
Giọng nói cô ấy không thể che giấu bất cứ sự xúc động nào.
Xuất hiện ở từ khác
movement
kết hợp
sự xúc động
AI
1
Sự xúc động
1
Sự xúc động
1
Sự xúc động