conmovedor
B2tính từ (adjective)
/kommobeˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cảm động, xúc độngtính từmoving, touching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conmovedorDạng gốc (base form)
- conmovedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conmovedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- conmovedoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy dành cho chúng tôi một đoạn solo guitar cảm động.
- .Bài hát này rất cảm động.
- .Bộ phim thực sự cảm động.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảm động
Họ từ (word family)
cùng gốc conmovedorTừ liên quan (related word)