Dịch

conmovedor

B2tính từ (adjective)
/kommobeˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảm động, xúc độngtính từmoving, touching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conmovedorDạng gốc (base form)
  2. conmovedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conmovedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conmovedoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy dành cho chúng tôi một đoạn solo guitar cảm động.
  • .Bài hát này rất cảm động.
  • .Bộ phim thực sự cảm động.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảm động

Họ từ (word family)

cùng gốc conmovedor

AI