Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conmovedoramente
trạng từ
(adverb)
/kommobeˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cảm động
trạng từ
movingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
动
dòng
Cảm động, lay động, xúc động
感
gǎn
Cảm động, xúc động
Tiếng Anh
movingly
Một cách cảm động
AI
1
Cảm động
1
Cảm động
1
Cảm động