Nghĩa chính
- Người đam mê ô tô, xe tải hoặc xe máydanh từA car, truck, or motorcycle enthusiast.
- Người sử dụng nhiều chất kích thíchdanh từA heavy user of amphetamines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motorheadDạng gốc (base form)
- motorheadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .