Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fierrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fjeˈreɾo/
Nghĩa chính
1
Motorhead (người đam mê xe hơi)
danh từ
motorhead (car enthusiast)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fierrero
Dạng gốc
(base form)
fierrero
s
Số nhiều
(plural)
fierrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fierrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motorhead
Người đam mê ô tô, xe tải hoặc xe máy
AI
1
Motorhead (người đam mê xe hơi)
1
Motorhead (người đam mê xe hơi)
1
Motorhead (người đam mê xe hơi)