motorcar
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phương tiện đường sắt tự hànhdanh từA self-propelled railway vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motorcarDạng gốc (base form)
- motorcarsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xe cơ giới chở khách kèm theo: xe ô tô (ô tô)
- An enclosed passenger motor vehicle: a car (automobile).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- carđồng nghĩaTừ cổ hơn trong tiếng Anh - Anh, ít gặp trong giao tiếp hiện đại.