Dịch

power car

danh từ (noun)
UK/ˈpaʊə ˈkɑː/US/ˈpaʊ.ɚ ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện đẩy và thường điều khiển một đoàn tàu chở khách hoặc xe điện, thường là phương tiện dẫn đầudanh từA vehicle that propels, and commonly also controls, a passenger train or tram, often as the lead vehicle.
  2. Phương tiện được trang bị máy móc để cung cấp nhiệt hoặc điện cho các bộ phận khác của tàu hỏadanh từA vehicle equipped with machinery for supplying heat or electrical power to other parts of a train.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. power carDạng gốc (base form)
  2. power carsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .

AI