Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Mát-xcơ-vadanh từ riêngA federal city, the capital and largest city of Russia.
- Tỉnh Moskvadanh từ riêngAn oblast of Russia surrounding the city, which itself is not part of the oblast; in full, Moscow Oblast.
- Chính phủ Nga, chính quyền Liên Xô, Điện Kremlidanh từ riêngThe government of Russia or the Soviet Union.
- Thành phố, quận lỵ của quận Latah, bang Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Latah County, Idaho; probably named after the Russian city.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moscow Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của quận Presnensky, Tsentralny okrug, thành phố Moscow, tỉnh Moscow, Khu vực miền Trung, Quận liên bang miền trung, Nga |
| Moscow Mikedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của diễn giả Hạ viện Mỹ Mike Johnson |
| Moscow Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời gian trong ngày theo múi giờ bao gồm khu vực phía tây nước Nga, bao gồm cả Moscow |
| Sea of Moscowdanh từ riêng | danh từ riêng | Lưu vực trên Mặt trăng, quay quanh Trái đất, trong Hệ Mặt trời |
| Moscow Water Dogdanh từ | danh từ | Giống chó hiện đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ Newfoundland, người chăn cừu da trắng và người chăn cừu Đông Âu |
| Moscow International Business Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Moscow City |
| Moscow muledanh từ | danh từ | Cocktail moscow mule |
| Moscow Rusdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Duchy of Moscow |
23 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 23
Khu tự quản thuộc quận Lackawanna
- Khu tự quản thuộc quận Lackawanna, bang Pennsylvania, Hoa KỳA borough of Lackawanna County, Pennsylvania.
Họ từ (word family)
cùng gốc MoscowNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Chuyến bay nào từ Los Angeles đến Moscow là rẻ nhất?
- Napoleon's .Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
- Yeltsin's , , .