Moscú
A1danh từ riêng (proper noun)
/mosˈku/nguồn
Nghĩa chính
- Mát-xcơ-va, Moscowdanh từ riêngMoscow (a federal city, the capital of Russia)
- Tỉnh Mát-xcơ-va, tỉnh Moscowdanh từ riêngMoscow (an oblast of Russia, surrounding the city of Moscow)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Khí hậu ở đây ôn hòa hơn ở Mát-xcơ-va.
- .Mát-xcơ-va và Antananarivo chẳng có điểm nào giống nhau cả.
- .Quân đội của Napoléon đã tiến tới Mát-xcơ-va.