Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moscovia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/mosˈkobja/
Nghĩa chính
1
Xạ hương
danh từ riêng
Muscovy
2
Tên cũ của Moscú (“Moscow”)
danh từ riêng
former name of Moscú (“Moscow”)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscovy
Vịt xạ hương
AI
1
Xạ hương
2
Tên cũ của Moscú (“Moscow”)
1
Xạ hương
2
Tên cũ của Moscú (“Moscow”)
1
Xạ hương
2
Tên cũ của Moscú (“Moscow”)