muscovy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vịt xạ hươngdanh từMuscovy duck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muscovyDạng gốc (base form)
- muscoviesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muscovy duckdanh từ | danh từ | Ngan, vịt xiêm |
| Muscovy glassdanh từ | danh từ | Muscovite, đặc biệt được sử dụng để làm cửa sổ |