Dịch

muscovy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vịt xạ hươngdanh từMuscovy duck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscovyDạng gốc (base form)
  2. muscoviesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Muscovy duckdanh từNgan, vịt xiêm
Muscovy glassdanh từMuscovite, đặc biệt được sử dụng để làm cửa sổ

AI