Nghĩa chính
- Điện Crem-lanhdanh từA fortified, central complex found in various Russian cities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kremlinDạng gốc (base form)
- kremlinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Le Kremlin-Bicêtre | Xã thuộc tỉnh Val-de-Marne, Île-de-France, Pháp, phía tây nam Paris |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Old East Slavicкремльнъkremlĭnŭ“having a kremlin”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . .Một số thành phố ở Nga được xây dựng xung quanh các pháo đài gọi là Kremlin. Người Nga đã xây dựng các điện Kremlin để phòng thủ trong thời Trung cổ. Điện Kremlin thường nằm dọc theo một con sông.
- .Điện Kremlin đang áp đặt lên Ukraine.
- .Điện Kremlin Moskva là một di sản văn hóa.