Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kremlin
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkɾemlin/
Nghĩa chính
1
Điện Kremlin
danh từ riêng
Kremlin (the Moscow Kremlin)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kremlin
Điện Crem-lanh
Ví dụ
Trabajar
en
el
Kremlin
siempre
fue
mi
sueño
.
Làm việc ở Kremlin luôn là ước mơ của tôi.
AI
1
Điện Kremlin
1
Điện Kremlin
1
Điện Kremlin