Dịch

moralist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa ra mọi quyết định dựa trên đạo đức được nhận thức, đặc biệt là người thực thi chúng bằng sự kiểm duyệtdanh từOne who bases all decisions on perceived morals, especially one who enforces them with censorship.
  2. Người thầy về đạo đức; một người nghiên cứu đạo đức; một triết gia đạo đứcdanh từA teacher of morals; a person who studies morality; a moral philosopher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moralistDạng gốc (base form)
  2. moralistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moralistic therapeutic deismdanh từQuan niệm phổ biến về chủ nghĩa hữu thần và đạo đức, không nhất thiết phải gắn liền với bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo cụ thể nào, được thấy phổ biến trong giới thanh thiếu niên Mỹ đầu thế kỷ 21

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI