Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moralistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu đạo đức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of morals.
2
Một cách tiếp cận hoặc thái độ mang tính đạo đức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A moralizing approach or attitude.
AI
1
Nghiên cứu đạo đức
2
Một cách tiếp cận hoặc thái độ mang tính đạo đức
1
Nghiên cứu đạo đức
2
Một cách tiếp cận hoặc thái độ mang tính đạo đức
1
Nghiên cứu đạo đức
2
Một cách tiếp cận hoặc thái độ mang tính đạo đức