Dịch

moon dog

danh từ (noun)
UK/ˈmuːn ˈdɒɡ/US/ˈmun ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Vết tròn, sáng, đôi khi được nhìn thấy trên quầng mặt trăng, gây ra bởi sự khúc xạ qua các tinh thể băngdanh từA bright, circular spot, sometimes seen on a lunar halo, caused by refraction through ice crystals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moon dogDạng gốc (base form)
  2. moon dogsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI