Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mock moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
k
ˈ
m
uː
n
/
US
/ˈ
m
ɔ
k
ˈ
m
u
n
/
Nghĩa chính
1
Con chó mặt trăng hoặc paraselene
danh từ
A moon dog or paraselene.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mock moon
Dạng gốc
(base form)
mock moon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chó mặt trăng hoặc paraselene
1
Con chó mặt trăng hoặc paraselene
1
Con chó mặt trăng hoặc paraselene