Nghĩa chính
- Chỉ có một đại diệntính từRelating to or exhibiting monotypy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monotypicDạng gốc (base form)
- more monotypicSo sánh hơn (comparative)
- most monotypicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa