Nghĩa chính
- Người gạ gẫm, người làm phiềndanh từOne who molests.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molesterDạng gốc (base form)
- molestersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child molesterdanh từ | danh từ | Người đã thực hiện hành vi lạm dụng tình dục trẻ em; người đã lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên |
| Chester the molesterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chester |
Ví dụ
- ?Điều gì khiến bạn nghĩ anh ta không phải là kẻ lạm dụng tình dục trẻ em?
- .Sami là kẻ lạm dụng tình dục trẻ em.
- .Sami là một kẻ quấy rối tình dục hàng loạt.