Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
molestable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng hoặc phù hợp để bị lạm dụng tình dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of, or suitable for, being molested.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
molestability
Ví dụ
I
could
understand
his
touching
Nok
,
but
did
he
view
every
female
as
molestable
?
[…] [
A
]
llow
their
virtual
selves
to
be
metamorphosed
by
VR
technology
into
those
of
molestable
children
.
AI
1
Có khả năng hoặc phù hợp để bị lạm dụng tình dục
1
Có khả năng hoặc phù hợp để bị lạm dụng tình dục
1
Có khả năng hoặc phù hợp để bị lạm dụng tình dục